night court
Danh từ: Tòa án đêm (night court) là một tòa án hình sự (thường ở các thành phố lớn) hoạt động vào ban đêm.
- (Tòa án đêm xử lý các tội nhẹ sau giờ làm việc của tòa án thông thường.)
- (Anh ta bị bắt vì hành vi gây rối trật tự và bị đưa ra tòa án đêm.)
- "to appear in night court": xuất hiện trước tòa án đêm (thường là bị cáo hoặc nhân chứng).
- Many petty criminals appear in night court to resolve their cases quickly. (Nhiều tội phạm vặt xuất hiện trước tòa án đêm để giải quyết vụ việc nhanh chóng.)
- "night court proceedings": thủ tục tố tụng của tòa án đêm.
- The night court proceedings are typically less formal than daytime sessions. (Các thủ tục tố tụng của tòa án đêm thường ít trang trọng hơn các phiên ban ngày.)
- Night session (danh từ): phiên họp đêm (không nhất thiết là tòa án, có thể dùng trong quốc hội hoặc hội nghị).
- The parliament held a night session to pass the emergency law. (Quốc hội đã tổ chức một phiên họp đêm để thông qua luật khẩn cấp.)
- Night shift (danh từ): ca đêm (trong công việc).
- He works the night shift at the factory. (Anh ấy làm ca đêm tại nhà máy.)
- Evening court: tòa án buổi tối (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn cảnh không chính thức).
- After-hours court: tòa án ngoài giờ làm việc (nhấn mạnh thời gian hoạt động khác thường).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "night court". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm như: - Appear before: xuất hiện trước (tòa án). - He had to appear before the night court. (Anh ta phải xuất hiện trước tòa án đêm.) - Sit at: ngồi xét xử (tòa án). - The judge sits at night court every Wednesday. (Thẩm phán ngồi xét xử tại tòa án đêm vào mỗi thứ Tư.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "night court". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - Justice never sleeps: công lý không bao giờ ngủ (ám chỉ hệ thống tư pháp hoạt động liên tục, bao gồm cả tòa án đêm). - The existence of night court shows that justice never sleeps. (Sự tồn tại của tòa án đêm cho thấy công lý không bao giờ ngủ.)